Tâm HSK

人工

réngōng
nhân công
nhân tạo; nhân lực; công việc thủ công

人工 (réngōng, Hán Việt: nhân công) nghĩa là nhân tạo; nhân lực; công việc thủ công. Đây là từ vựng HSK 5.

Cụm từ thường gặp có 人工

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

人 nhân · 142 từ

工 công · 39 từ