Tâm HSK

向

xiàng
hướng
hướng; về phía; quay về

向 (xiàng, Hán Việt: hướng) nghĩa là hướng; về phía; quay về. Đây là từ vựng HSK 3.

Cụm từ thường gặp có 向

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

向 hướng · 25 từ