Tâm HSK

图形

túxíng
đồ hình
hình ảnh; hình vẽ; sơ đồ

图形 (túxíng, Hán Việt: đồ hình) nghĩa là hình ảnh; hình vẽ; sơ đồ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

图 đồ · 17 từ

形 hình · 20 từ