Tâm HSK

境外

jìngwài
cảnh ngoại
bên ngoài biên giới (của một quốc gia)

境外 (jìngwài, Hán Việt: cảnh ngoại) nghĩa là bên ngoài biên giới (của một quốc gia). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

境 cảnh · 13 từ

外 ngoại · 59 từ