Tâm HSK

失明

shīmíng
thất minh
mất thị lực; trở nên mù; lòa

失明 (shīmíng, Hán Việt: thất minh) nghĩa là mất thị lực; trở nên mù; lòa. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

失 thất · 30 từ

明 minh · 37 từ