Tâm HSK

完备

wánbèi
hoàn bị
không có sai sót; hoàn chỉnh; hoàn hảo

完备 (wánbèi, Hán Việt: hoàn bị) nghĩa là không có sai sót; hoàn chỉnh; hoàn hảo. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

完 hoàn · 11 từ

备 bị · 18 từ