Tâm HSK

老头儿

lǎotóur
lão đầu nhi
xem 老頭子|老头子[lao3 tou2 zi5]

老头儿 (lǎotóur, Hán Việt: lão đầu nhi) nghĩa là xem 老頭子|老头子[lao3 tou2 zi5]. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

老 lão · 30 từ

头 đầu · 65 từ

儿 nhi · 34 từ