Tâm HSK

家境

jiājìng
gia cảnh
tình hình tài chính gia đình; hoàn cảnh gia đình

家境 (jiājìng, Hán Việt: gia cảnh) nghĩa là tình hình tài chính gia đình; hoàn cảnh gia đình. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

家 gia · 49 từ

境 cảnh · 13 từ