Tâm HSK

密

mì
mật
bí mật; bảo mật; gần gũi

密 (mì, Hán Việt: mật) nghĩa là bí mật; bảo mật; gần gũi. Đây là từ vựng HSK 6.

Cụm từ thường gặp có 密

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

密 mật · 17 từ