Tâm HSK

密不可分

mìbùkěfēn
mật bất khả phân
gắn bó không thể tách rời; không thể tách rời

密不可分 (mìbùkěfēn, Hán Việt: mật bất khả phân) nghĩa là gắn bó không thể tách rời; không thể tách rời. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

密 mật · 17 từ

不 bất · 207 từ

可 khả · 45 từ

分 phân · 57 từ