Tâm HSK

开明

kāimíng
khai minh
khai sáng; cởi mở; thời kỳ khai sáng

开明 (kāimíng, Hán Việt: khai minh) nghĩa là khai sáng; cởi mở; thời kỳ khai sáng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

开 khai · 64 từ

明 minh · 37 từ