Tâm HSK

引领

yǐnlǐng
dẫn lĩnh
vươn cổ; ngóng đợi; dẫn dắt

引领 (yǐnlǐng, Hán Việt: dẫn lĩnh) nghĩa là vươn cổ; ngóng đợi; dẫn dắt. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

引 dẫn · 14 từ

领 lĩnh · 25 từ