Tâm HSK

总而言之

zǒngéryánzhī
tổng nhi ngôn chi
tóm lại; nói ngắn gọn; nói đơn giản

总而言之 (zǒngéryánzhī, Hán Việt: tổng nhi ngôn chi) nghĩa là tóm lại; nói ngắn gọn; nói đơn giản. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

总 tổng · 20 từ

而 nhi · 31 từ

言 ngôn · 27 từ

之 chi · 31 từ