Tâm HSK

方位

fāngwèi
phương vị
phương hướng; điểm la bàn; hướng

方位 (fāngwèi, Hán Việt: phương vị) nghĩa là phương hướng; điểm la bàn; hướng. Đây là từ vựng HSK 6.

Cụm từ thường gặp có 方位

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

方 phương · 41 từ

位 vị · 25 từ