Tâm HSK

热点

rèdiǎn
nhiệt điểm
điểm nóng; điểm quan tâm đặc biệt

热点 (rèdiǎn, Hán Việt: nhiệt điểm) nghĩa là điểm nóng; điểm quan tâm đặc biệt. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

热 nhiệt · 26 từ

点 điểm · 38 từ