Tâm HSK

人行道

rénxíngdào
nhân hành đạo
vỉa hè

人行道 (rénxíngdào, Hán Việt: nhân hành đạo) nghĩa là vỉa hè. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

人 nhân · 142 từ

行 hành · 58 từ

道 đạo · 41 từ