Tâm HSK

电子

diànzǐ
điện tử
điện tử; elektron (vật lý hạt)

电子 (diànzǐ, Hán Việt: điện tử) nghĩa là điện tử; elektron (vật lý hạt). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Cụm từ thường gặp có 电子

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

电 điện · 41 từ

子 tử · 146 từ