Tâm HSK

经度

jīngdù
kinh độ
kinh độ

经度 (jīngdù, Hán Việt: kinh độ) nghĩa là kinh độ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

经 kinh · 30 từ

度 độ · 37 từ