谈不上 (tánbushàng, Hán Việt: đàm bất thượng) nghĩa là không thể bàn đến. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
谈 đàm · 14 từ
谈话tánhuànói chuyện谈判tánpànđàm phán谈论tánlùnthảo luận交谈jiāotánthảo luận访谈fǎngtánthăm và thảo luận会谈huìtáncuộc nói chuyện座谈会zuòtánhuìhội nghị谈到tándàonhắc đến
不 bất · 207 từ
不要búyàođừng不错búcuòkhá tốt不好意思bù hǎoyìsingại quá对不起duìbuqǐTôi xin lỗi不客气bùkèqikhông có chi不同bùtóngkhác不用bùyòngkhông cần不行bùxíngkhông được