顾不上 (gùbushàng, Hán Việt: cố bất thượng) nghĩa là không thể quan tâm hoặc xoay xở. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
顾 cố · 17 từ
照顾zhàoguchăm sóc顾客gùkèkhách hàng顾问gùwèncố vấn回顾huígùnhìn lại不顾bùgùbất chấp只顾zhǐgùchỉ mải mê顾虑gùlǜmối băn khoăn光顾guānggùđến thăm
不 bất · 207 từ
不要búyàođừng不错búcuòkhá tốt不好意思bù hǎoyìsingại quá对不起duìbuqǐTôi xin lỗi不客气bùkèqikhông có chi不同bùtóngkhác不用bùyòngkhông cần不行bùxíngkhông được