领军 (lǐngjūn, Hán Việt: lĩnh quân) nghĩa là chỉ huy quân đội; (nghĩa bóng) dẫn đầu; hàng đầu. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
领 lĩnh · 25 từ
领导lǐngdǎodẫn dắt领域lǐngyùmiền领先lǐngxiāndẫn đầu领带lǐngdàicà vạt领取lǐngqǔnhận本领běnlǐngkỹ năng带领dàilǐngdẫn dắt率领shuàilǐngdẫn dắt