Tâm HSK

领军

lǐngjūn
lĩnh quân
chỉ huy quân đội; (nghĩa bóng) dẫn đầu; hàng đầu

领军 (lǐngjūn, Hán Việt: lĩnh quân) nghĩa là chỉ huy quân đội; (nghĩa bóng) dẫn đầu; hàng đầu. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

领 lĩnh · 25 từ

军 quân · 15 từ