首创 (shǒuchuàng, Hán Việt: thủ sang) nghĩa là khởi nguồn; tiên phong; phát minh. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
首 thủ · 16 từ
首先shǒuxiāntrước tiên首都shǒudūthủ đô首次shǒucìđầu tiên首要shǒuyàoquan trọng nhất首席shǒuxítrưởng首相shǒuxiàngthủ tướng首批shǒupīlô đầu tiên元首yuánshǒunguyên thủ quốc gia