Tâm HSK

首创

shǒuchuàng
thủ sang
khởi nguồn; tiên phong; phát minh

首创 (shǒuchuàng, Hán Việt: thủ sang) nghĩa là khởi nguồn; tiên phong; phát minh. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

首 thủ · 16 từ

创 sang · 14 từ