Tâm HSK

导火索

dǎohuǒsuǒ
đạo hỏa tác
ngòi nổ (cho chất nổ)

导火索 (dǎohuǒsuǒ, Hán Việt: đạo hỏa tác) nghĩa là ngòi nổ (cho chất nổ). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

导 đạo · 17 từ

火 hỏa · 27 từ

索 tác · 11 từ