不怎么样 (bùzěnmeyàng, Hán Việt: bất chẩm ma dạng) nghĩa là không có gì đặc sắc; rất bình thường; không có gì tuyệt vời. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
不 bất · 207 từ
不要búyàođừng不错búcuòkhá tốt不好意思bù hǎoyìsingại quá对不起duìbuqǐTôi xin lỗi不客气bùkèqikhông có chi不同bùtóngkhác不用bùyòngkhông cần不行bùxíngkhông được
怎 chẩm · 6 từ
怎么zěnmenhư thế nào?怎么样zěnmeyàngnhư thế nào?怎样zěnyàngnhư thế nào怎么办zěnmebànphải làm sao đây不怎么bùzěnmekhông quá
么 ma · 14 từ
那么nàmenhư thế这么zhèmethế này, như thế này为什么wèi shénmetại sao什么shénmegì?怎么zěnmenhư thế nào?怎么样zěnmeyàngnhư thế nào?怎么办zěnmebànphải làm sao đây多么duōmenhư thế nào