Tâm HSK

开场白

kāichǎngbái
khai trường bạch
lời mở đầu vở kịch; lời mở đầu; lời nói đầu (của bài phát biểu, bài viết, v.v.)

开场白 (kāichǎngbái, Hán Việt: khai trường bạch) nghĩa là lời mở đầu vở kịch; lời mở đầu; lời nói đầu (của bài phát biểu, bài viết, v.v.). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

开 khai · 64 từ

场 trường · 40 từ

白 bạch · 17 từ