Tâm HSK

亲友

qīnyǒu
thân hữu
bạn bè và người thân

亲友 (qīnyǒu, Hán Việt: thân hữu) nghĩa là bạn bè và người thân. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

亲 thân · 21 từ

友 hữu · 17 từ