充电器 (chōngdiànqì, Hán Việt: sung điện khí) nghĩa là bộ sạc pin. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
充 sung · 12 từ
充满chōngmǎnđầy充分chōngfènđầy đủ补充bǔchōngbổ sung充足chōngzúđầy đủ充电chōngdiànsạc充实chōngshíphong phú充当chōngdāngđóng vai冒充màochōnggiả mạo
电 điện · 41 từ
电话diànhuàđiện thoại电影院diànyǐngyuànrạp chiếu phim电影diànyǐngphim电视diànshìtruyền hình电脑diànnǎomáy tính打电话dǎdiànhuàgọi điện thoại电梯diàntīthang máy电视剧diànshìjùphim truyền hình