到头来 (dàotóulái, Hán Việt: đáo đầu lai) nghĩa là cuối cùng; thành ra. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
到 đáo · 46 từ
得到dédàođược感到gǎndàocảm thấy受到shòudàonhận được遇到yùdàogặp收到shōudàonhận được直到zhídàocho đến到处dàochùkhắp nơi迟到chídàođến muộn
头 đầu · 65 từ
头发tóufatóc点头diǎntóugật đầu抬头táitóungẩng đầu馒头mántoubánh màn thầu石头shítouđá低头dītóucúi đầu木头mùtouchậm chạp里头lǐtoubên trong