Tâm HSK

到头来

dàotóulái
đáo đầu lai
cuối cùng; thành ra

到头来 (dàotóulái, Hán Việt: đáo đầu lai) nghĩa là cuối cùng; thành ra. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

到 đáo · 46 từ

头 đầu · 65 từ

来 lai · 66 từ