Tâm HSK

单身

dānshēn
đan thân
chưa kết hôn; độc thân; một mình

单身 (dānshēn, Hán Việt: đan thân) nghĩa là chưa kết hôn; độc thân; một mình. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

单 đan · 20 từ

身 thân · 38 từ