压 (yā, Hán Việt: áp) nghĩa là đè; ấn xuống; kiềm chế. Đây là từ vựng HSK 4.
Các nghĩa và cách đọc
- yā đè; ấn xuống; kiềm chế
- yà dùng trong 壓根兒|压根儿[ya4 gen1 r5] và 壓馬路|压马路[ya4 ma3 lu4] và 壓板|压板[ya4 ban3]
Cụm từ thường gặp có 压
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.