发源地 (fāyuándì, Hán Việt: phát nguyên địa) nghĩa là nơi bắt nguồn; nơi sinh ra; nguồn gốc. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
发 phát · 77 từ
发现fāxiànđể ý发生fāshēngxảy ra发展fāzhǎnsự phát triển头发tóufatóc出发chūfākhởi hành沙发shāfāghế sô pha发烧fāshāobị sốt发出fāchūban hành
源 nguyên · 14 từ
资源zīyuántài nguyên thiên nhiên来源láiyuánnguồn能源néngyuánnăng lượng电源diànyuánnguồn điện源于yuányúcó nguồn gốc từ起源qǐyuánkhởi nguồn源头yuántóunguồn水源shuǐyuánnguồn nước