Tâm HSK

发源地

fāyuándì
phát nguyên địa
nơi bắt nguồn; nơi sinh ra; nguồn gốc

发源地 (fāyuándì, Hán Việt: phát nguyên địa) nghĩa là nơi bắt nguồn; nơi sinh ra; nguồn gốc. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

发 phát · 77 từ

源 nguyên · 14 từ

地 địa · 70 từ