Tâm HSK

口水

kǒushuǐ
khẩu thủy
nước bọt

口水 (kǒushuǐ, Hán Việt: khẩu thủy) nghĩa là nước bọt. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

口 khẩu · 46 từ

水 thủy · 59 từ