Tâm HSK

可不是

kěbushì
khả bất thị
đúng là như vậy; chính xác!

可不是 (kěbushì, Hán Việt: khả bất thị) nghĩa là đúng là như vậy; chính xác!. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

可 khả · 45 từ

不 bất · 207 từ

是 thị · 33 từ