Tâm HSK

捉迷藏

zhuōmícáng
tróc mê tàng
chơi trốn tìm

捉迷藏 (zhuōmícáng, Hán Việt: tróc mê tàng) nghĩa là chơi trốn tìm. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

捉 tróc · 2 từ

迷 mê · 16 từ

藏 tàng · 13 từ