Tâm HSK

无所事事

wúsuǒshìshì
vô sở sự sự
không có gì để làm; lãng phí thời gian (thành ngữ)

无所事事 (wúsuǒshìshì, Hán Việt: vô sở sự sự) nghĩa là không có gì để làm; lãng phí thời gian (thành ngữ). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

无 vô · 76 từ

所 sở · 27 từ

事 sự · 57 từ