Tâm HSK

比不上

bǐbùshàng
bỉ bất thượng
không thể so sánh với

比不上 (bǐbùshàng, Hán Việt: bỉ bất thượng) nghĩa là không thể so sánh với. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

比 bỉ · 20 từ

不 bất · 207 từ

上 thượng · 86 từ