比不上 (bǐbùshàng, Hán Việt: bỉ bất thượng) nghĩa là không thể so sánh với. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
比 bỉ · 20 từ
比赛bǐsàicuộc thi比较bǐjiàoso sánh比如bǐrúví dụ相比xiāngbǐso sánh比例bǐlìtỷ lệ比分bǐfēntỷ số对比duìbǐso sánh比喻bǐyùso sánh
不 bất · 207 từ
不要búyàođừng不错búcuòkhá tốt不好意思bù hǎoyìsingại quá对不起duìbuqǐTôi xin lỗi不客气bùkèqikhông có chi不同bùtóngkhác不用bùyòngkhông cần不行bùxíngkhông được