Tâm HSK

深情厚谊

shēnqínghòuyì
thâm tình hậu nghị
tình bạn sâu sắc

深情厚谊 (shēnqínghòuyì, Hán Việt: thâm tình hậu nghị) nghĩa là tình bạn sâu sắc. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

深 thâm · 23 từ

情 tình · 52 từ

厚 hậu · 12 từ

谊 nghị · 3 từ