错别字 (cuòbiézì, Hán Việt: thác biệt tự) nghĩa là chữ viết sai hoặc phát âm sai. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
错 thác · 12 từ
不错búcuòkhá tốt错误cuòwùsai lầm错过cuòguòbỏ lỡ认错rèncuòthừa nhận sai lầm没错méicuòđúng rồi过错guòcuòlỗi差错chācuòlỗi错觉cuòjuénhầm lẫn
别 biệt · 26 từ
别人biérenngười khác特别tèbiékhác thường别的biédekhác区别qūbiésự khác biệt性别xìngbiégiới tính分别fēnbiéchia tay告别gàobiérời đi差别chābiékhác biệt