Tâm HSK

集结

jíjié
tập kết
tập hợp; tập trung; tích lũy

集结 (jíjié, Hán Việt: tập kết) nghĩa là tập hợp; tập trung; tích lũy. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

集 tập · 19 từ

结 kết · 27 từ