Tâm HSK

一事无成

yīshìwúchéng
nhất sự vô thành
không đạt được gì; thất bại hoàn toàn; không đi đến đâu

一事无成 (yīshìwúchéng, Hán Việt: nhất sự vô thành) nghĩa là không đạt được gì; thất bại hoàn toàn; không đi đến đâu. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

一 nhất · 126 từ

事 sự · 57 từ

无 vô · 76 từ

成 thành · 58 từ