Tâm HSK

不了了之

bùliǎoliǎozhī
bất liễu liễu chi
giải quyết vấn đề bằng cách để nó không được giải quyết; kết thúc mà không có gì chắc chắn

不了了之 (bùliǎoliǎozhī, Hán Việt: bất liễu liễu chi) nghĩa là giải quyết vấn đề bằng cách để nó không được giải quyết; kết thúc mà không có gì chắc chắn. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

不 bất · 207 từ

了 liễu · 23 từ

之 chi · 31 từ