不了了之
bùliǎoliǎozhī
bất liễu liễu chi
giải quyết vấn đề bằng cách để nó không được giải quyết; kết thúc mà không có gì chắc chắn
不了了之 (bùliǎoliǎozhī, Hán Việt: bất liễu liễu chi) nghĩa là giải quyết vấn đề bằng cách để nó không được giải quyết; kết thúc mà không có gì chắc chắn. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
不 bất · 207 từ
不要búyàođừng不错búcuòkhá tốt不好意思bù hǎoyìsingại quá对不起duìbuqǐTôi xin lỗi不客气bùkèqikhông có chi不同bùtóngkhác不用bùyòngkhông cần不行bùxíngkhông được
了 liễu · 23 từ
为了wèileđể了解liǎojiěhiểu除了chúlengoài ra受不了shòubùliǎokhông chịu nổi了不起liǎobuqǐkinh ngạc不得了bùdéliǎocực kỳ nghiêm trọng得了déleđược rồi!算了suànleđể vậy đi