格格不入 (gégébùrù, Hán Việt: cách cách bất nhập) nghĩa là (thành ngữ) không hòa hợp; không tương thích. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
格 cách · 14 từ
价格jiàgégiá严格yángénghiêm ngặt性格xìnggébản chất合格hégéđáp ứng tiêu chuẩn yêu cầu表格biǎogébiểu mẫu风格fēnggéphong cách资格zīgétrình độ格外géwàiđặc biệt
不 bất · 207 từ
不要búyàođừng不错búcuòkhá tốt不好意思bù hǎoyìsingại quá对不起duìbuqǐTôi xin lỗi不客气bùkèqikhông có chi不同bùtóngkhác不用bùyòngkhông cần不行bùxíngkhông được