Tâm HSK

没完没了

méiwánméiliǎo
một hoàn một liễu
không có kết thúc; không ngớt; tiếp diễn mãi

没完没了 (méiwánméiliǎo, Hán Việt: một hoàn một liễu) nghĩa là không có kết thúc; không ngớt; tiếp diễn mãi. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

没 một · 19 từ

完 hoàn · 11 từ

了 liễu · 23 từ