温度计 (wēndùjì, Hán Việt: ôn độ kế) nghĩa là nhiệt kế; nhiệt biểu. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
温 ôn · 18 từ
温度wēndùnhiệt độ气温qìwēnnhiệt độ không khí体温tǐwēnnhiệt độ高温gāowēnnhiệt độ cao低温dīwēnnhiệt độ thấp降温jiàngwēntrở nên mát hơn温暖wēnnuǎnấm áp升温shēngwēntrở nên nóng
度 độ · 37 từ
速度sùdùtốc độ态度tàiducách thức温度wēndùnhiệt độ度假dùjiàđi nghỉ mát摄氏度shèshìdù°C程度chéngdùmức độ角度jiǎodùgóc高度gāodùchiều cao