Tâm HSK

温度计

wēndùjì
ôn độ kế
nhiệt kế; nhiệt biểu

温度计 (wēndùjì, Hán Việt: ôn độ kế) nghĩa là nhiệt kế; nhiệt biểu. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

温 ôn · 18 từ

度 độ · 37 từ

计 kế · 20 từ