私房钱 (sīfángqián, Hán Việt: tư phòng tiễn) nghĩa là quỹ đen; khoản tiền giấu kín. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
私 tư · 15 từ
私人sīrénriêng tư隐私yǐnsībí mật自私zìsīích kỷ走私zǒusībuôn lậu私下sīxiàriêng tư无私wúsīvị tha私自sīzìriêng tư私立sīlìtư nhân
房 phòng · 17 từ
房间fángjiānphòng房子fángzinhà厨房chúfángnhà bếp房租fángzūtiền thuê phòng hoặc nhà房东fángdōngchủ nhà健身房jiànshēnfángphòng gym房屋fángwūnhà病房bìngfángphòng bệnh