Tâm HSK

私房钱

sīfángqián
tư phòng tiễn
quỹ đen; khoản tiền giấu kín

私房钱 (sīfángqián, Hán Việt: tư phòng tiễn) nghĩa là quỹ đen; khoản tiền giấu kín. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

私 tư · 15 từ

房 phòng · 17 từ

钱 tiễn · 16 từ