Tâm HSK

职业病

zhíyèbìng
chức nghiệp bệnh
bệnh nghề nghiệp

职业病 (zhíyèbìng, Hán Việt: chức nghiệp bệnh) nghĩa là bệnh nghề nghiệp. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

职 chức · 19 từ

业 nghiệp · 29 từ

病 bệnh · 22 từ