Tâm HSK

见多识广

jiànduōshíguǎng
kiến đa thức nghiễm
từng trải và hiểu biết rộng (thành ngữ)

见多识广 (jiànduōshíguǎng, Hán Việt: kiến đa thức nghiễm) nghĩa là từng trải và hiểu biết rộng (thành ngữ). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

见 kiến · 42 từ

多 đa · 35 từ

识 thức · 15 từ

广 nghiễm · 10 từ