设计师 (shèjìshī, Hán Việt: thiết kế sư) nghĩa là nhà thiết kế; kiến trúc sư. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
设 thiết · 14 từ
设计shèjìthiết kế设备shèbèithiết bị设置shèzhìthiết lập设施shèshīcơ sở vật chất建设jiànshèxây dựng设立shèlìthiết lập假设jiǎshègiả sử设想shèxiǎngtưởng tượng
计 kế · 20 từ
计划jìhuàkế hoạch估计gūjìước tính设计shèjìthiết kế计算jìsuànđếm统计tǒngjìthống kê计算机jìsuànjīmáy tính预计yùjìdự báo会计kuàijìkế toán