Tâm HSK

设计师

shèjìshī
thiết kế sư
nhà thiết kế; kiến trúc sư

设计师 (shèjìshī, Hán Việt: thiết kế sư) nghĩa là nhà thiết kế; kiến trúc sư. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

设 thiết · 14 từ

计 kế · 20 từ

师 sư · 16 từ