转折点 (zhuǎnzhédiǎn, Hán Việt: chuyển chiết điểm) nghĩa là điểm chuyển ngoặt; điểm bùng phát. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
转 chuyển · 30 từ
转机zhuǎnjīchuyển biến tốt转变zhuǎnbiànthay đổi好转hǎozhuǎncải thiện转告zhuǎngàotruyền đạt转移zhuǎnyíchuyển转身zhuǎnshēnquay lại转换zhuǎnhuànthay đổi旋转xuánzhuǎnxoay
折 chiết · 15 từ
打折dǎzhégiảm giá折扣zhékòuchiết khấu挫折cuòzhéthất bại折磨zhémóhành hạ骨折gǔzhébị gãy xương折腾zhētengtrằn trọc曲折qūzhéquanh co折叠zhédiégấp