Tâm HSK

转折点

zhuǎnzhédiǎn
chuyển chiết điểm
điểm chuyển ngoặt; điểm bùng phát

转折点 (zhuǎnzhédiǎn, Hán Việt: chuyển chiết điểm) nghĩa là điểm chuyển ngoặt; điểm bùng phát. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

转 chuyển · 30 từ

折 chiết · 15 từ

点 điểm · 38 từ