Tâm HSK

个头儿

gètóur
cá đầu nhi
kích cỡ; chiều cao; vóc dáng

个头儿 (gètóur, Hán Việt: cá đầu nhi) nghĩa là kích cỡ; chiều cao; vóc dáng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

个 cá · 12 từ

头 đầu · 65 từ

儿 nhi · 34 từ